Những kiến thức cần biết về vận đơn đường biển mới nhất

Những kiến thức cần biết về vận đơn đường biển mới nhất
4/5 - (1 bình chọn)

Trong xuất nhập khẩu, vận đơn đường biển không chỉ là một tờ giấy mà còn là chìa khóa pháp lý quyết định hàng hóa thuộc về ai, đi đâu và giao thế nào. Chỉ một sai sót nhỏ trên chứng từ này có thể khiến lô hàng của bạn bị giữ tại cảng, chậm thanh toán hoặc thậm chí mất quyền nhận hàng. Bài viết sau đây của Đóng hàng ship cod sẽ giúp bạn hiểu rõ từ A đến Z về Bill of Lading nhằm đảm bảo quy trình vận hành diễn ra suôn sẻ nhất.

Vận đơn đường biển là gì?

Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L) là chứng từ vận tải quan trọng do người vận chuyển (hãng tàu) phát hành cho người gửi hàng, xác nhận đã nhận hàng hóa để vận chuyển đến đích và cam kết giao hàng cho người có quyền nhận. Đây là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển, giấy biên nhận hàng hóa và chứng từ sở hữu hàng, giúp định đoạt, nhận hàng và làm thủ tục hải quan. 

Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L)
Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L)

Chức năng vận đơn đường biển

Vận đơn đường biển đóng vai trò quyền lực nhất trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu hiện nay. Không chỉ đơn thuần là giấy tờ vận tải, nó còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả người mua và người bán trước các tranh chấp rủi ro tiềm ẩn. Việc hiểu rõ các chức năng cơ bản giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt dòng chảy hàng hóa và tài chính.

Biên lai nhận hàng để chở

  • Chứng minh chính xác việc người chuyên chở đã nhận hàng từ phía shipper để thực hiện quá trình vận tải quốc tế.
  • Xác nhận cụ thể về số lượng, khối lượng cùng tình trạng bên ngoài của kiện hàng bao bì carton đã giao cho hãng tàu.
  • Khi cấp B/L, người chuyên chở phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về hàng hóa trong suốt lộ trình vận chuyển trên biển.

Chứng từ xác nhận quyền sở hữu hàng hóa

  • Bất cứ ai nắm giữ bản vận đơn gốc (Original B/L) hợp lệ đều là người có quyền đòi sở hữu hàng hóa tại cảng đích.
  • Do có tính chất sở hữu, B/L là chứng từ lưu thông có thể dùng để mua bán, chuyển nhượng thông qua ký hậu vận đơn.
  • Chức năng này cho phép chủ hàng dùng vận đơn để thế chấp ngân hàng hoặc thực hiện các giao dịch tài chính khác.

Bằng chứng của Hợp đồng Vận tải

  • Bản thân B/L không phải là hợp đồng vận chuyển nhưng nó có giá trị pháp lý tương đương như một bản hợp đồng chính thức.
  • Chứng từ này trực tiếp điều chỉnh các mối quan hệ pháp lý giữa người gửi hàng, người chuyên chở và người nhận hàng.
  • Mọi tranh chấp về vận tải sẽ dựa trên các điều khoản ghi trên vận đơn để phân định trách nhiệm của các bên liên quan.
Chức năng vận đơn đường biển
Chức năng vận đơn đường biển

Các loại vận đơn đường biển phổ biến hiện nay

Phân loại vận đơn là bước quan trọng giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức giao nhận phù hợp với hợp đồng ngoại thương. Mỗi loại vận đơn đường biển (Bill of Lading) sẽ đi kèm với những giá trị pháp lý và điều kiện chuyển nhượng tài sản khác nhau trong thương mại quốc tế. 

Căn cứ vào tình trạng bốc dỡ hàng hóa

  • Vận đơn đã bốc hàng lên tàu: Xác nhận hàng đã qua lan can tàu an toàn, chứng minh người bán hoàn tất nghĩa vụ giao hàng theo hợp đồng, thường được ghi chú dòng chữ Shipped on board hoặc Laden on board.
  • Vận đơn nhận hàng để chở: Là chứng từ xác nhận hãng tàu đã tiếp nhận hàng hóa tại kho bãi và cam kết sẽ bốc xếp hàng lên tàu tại cảng quy định, tuy nhiên chưa khẳng định hàng đã thực sự nằm trên tàu.

Căn cứ vào phê chuẩn trên vận đơn

  • Vận đơn hoàn hảo (Clean B/L): Là loại chứng từ không có bất kỳ ghi chú xấu nào về tình trạng hàng hóa hay bao bì, cho thấy kiện hàng được bàn giao trong trạng thái nguyên vẹn và đúng tiêu chuẩn vận tải.
  • Vận đơn không hoàn hảo (Unclean B/L hay Dirty B/L): Chứa các phê chú trực tiếp về khiếm khuyết như thùng vỡ, hàng ướt hay bao bì kém chất lượng, gây khó khăn trong việc thanh toán quốc tế qua ngân hàng cho bên bán.

Căn cứ vào tính sở hữu

  • Vận đơn đích danh (Straight B/L): Ghi rõ tên cùng địa chỉ người nhận cụ thể, theo đó đơn vị vận chuyển chỉ thực hiện giao hàng cho đúng đối tượng được chỉ định này và không cho phép chuyển nhượng bằng cách ký hậu.
  • Vận đơn theo lệnh (To order B/L): Cho phép giao hàng theo yêu cầu của người được chỉ định tại mục Consignee thông qua hình thức ký hậu mặt sau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua bán hàng hóa khi tàu đang lênh đênh.
  • Vận đơn giao hàng cho người cầm đơn (To bearer B/L): Là vận đơn không ghi tên người nhận hàng, do đó bất cứ ai cầm vận đơn này đều trở thành chủ sở hữu của vận đơn và hàng hóa ghi trên vận đơn.

Căn cứ vào tính pháp lý của vận đơn

  • Vận đơn gốc (Original B/L): Là bản được ký tay trực tiếp bởi hãng tàu, thường có đóng dấu Original và mang đầy đủ giá trị pháp lý để giao dịch, chuyển nhượng hoặc dùng làm căn cứ nhận hàng trực tiếp tại cảng dỡ..
  • Vận đơn bản sao (Copy B/L): Là bản phụ của vận đơn gốc, thường có dấu Copy, không có chữ ký tay và không có giá trị chuyển nhượng, chủ yếu dùng để lưu hồ sơ hoặc gửi thông báo thông tin cho các bên liên quan.

Căn cứ vào hành trình chuyên chở

  • Vận đơn đi thẳng (Direct B/L): Được cấp cho các lô hàng vận chuyển trực tiếp từ cảng bốc đến cảng dỡ mà không qua trung chuyển, giúp rút ngắn thời gian và giảm thiểu rủi ro hư hỏng hàng hóa trong quá trình bốc xếp.
  • Vận đơn chở suốt (Through B/L): Áp dụng khi hàng hóa phải đi qua ít nhất một cảng trung gian trước khi đến đích, trong đó người cấp vận đơn đầu tiên vẫn chịu trách nhiệm cho toàn bộ hành trình vận tải của lô hàng.
  • Vận đơn đa phương thức (Multimodal B/L, Intermodal B/L hay Combined B/L): Sử dụng cho quy trình giao hàng Door-to-Door, kết hợp nhiều loại hình vận tải như đường biển, đường bộ, đường sắt hoặc đường hàng không dưới sự quản lý của một chứng từ duy nhất.
Các loại vận đơn đường biển phổ biến hiện nay
Các loại vận đơn đường biển phổ biến hiện nay

Nội dung có trong vận đơn đường biển bill of lading là gì?

Một mẫu vận đơn đường biển chuẩn chứa đựng rất nhiều thông tin quan trọng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối từ phía người soạn thảo. Các sai lệch về thông tin kiện hàng hay địa chỉ bên nhận có thể dẫn đến những rắc rối lớn về pháp lý và chi phí phát sinh không đáng có. Các nội dung chi tiết trong vận đơn đường biển (B/L) bao gồm:

Thông tin các bên liên quan

  • Shipper (Người gửi hàng): Tên, địa chỉ người xuất khẩu.
  • Consignee (Người nhận hàng): Tên, địa chỉ người nhận hoặc ghi “To order” (theo lệnh).
  • Notify Party (Bên được thông báo): Người nhận thông báo khi hàng đến, thường là người nhập khẩu hoặc đại lý.
  • Carrier (Người chuyên chở): Thông tin hãng tàu/đại lý.

Thông tin vận chuyển và cảng

  • Số vận đơn (B/L No.): Dùng để tra cứu và khai báo hải quan.
  • Tên tàu và Số chuyến (Vessel & Voyage No.): Tên tàu chở hàng.
  • Cảng xếp hàng (Port of Loading – POL): Nơi hàng được bốc lên tàu.
  • Cảng dỡ hàng (Port of Discharge – POD): Nơi hàng được hạ xuống.
  • Nơi nhận hàng/Giao hàng (Place of Receipt/Delivery): Điểm đầu và cuối của hành trình.

Thông tin hàng hóa

  • Mô tả hàng hóa (Description of goods): Tên hàng, mã HS (nếu có).
  • Số kiện, cách đóng gói (Packages): Số thùng, kiện, loại bao bì.
  • Trọng lượng và Thể tích (Gross weight & Measurements): Trọng lượng tổng (bao gồm bao bì) và thể tích khối.
  • Số Container/Seal (Container/Seal No.): Mã container và số chì niêm phong.

Thông tin cước phí và thanh toán

  • Cước phí (Freight and charges): Cước trả trước (Prepaid) hoặc trả sau (Collect).

Ngày và Chữ ký

  • Nơi và ngày ký phát (Place and date of issue): Ngày hàng được xếp lên tàu.
  • Chữ ký: Chữ ký của hãng tàu hoặc đại lý. 

* Lưu ý: Mặt sau của vận đơn đường biển thường ghi các điều khoản chung, trách nhiệm của người chuyên chở, giới hạn trách nhiệm và các quy định khác. 

Nội dung có trong vận đơn đường biển bill of lading
Nội dung có trong vận đơn đường biển bill of lading

Hướng dẫn cách tra vận đơn đường biển nhanh chóng

Việc theo dõi hành trình của vận đơn đường biển giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch kinh doanh và chuẩn bị kho bãi kịp thời. Để thực hiện tra cứu đơn hàng một cách chuyên nghiệp và chính xác, các bước tra cứu vận đơn đường biển nhanh mà bạn có thể tham khảo như:

Bước 1: Chuẩn bị thông tin. Khách hàng chỉ cần tìm số Master Bill (MBL) trên vận đơn, thông thường gồm 4 chữ cái (mã hãng tàu) và 8-10 chữ số.

Bước 2: Chọn kênh tra cứu. Tra theo website hãng tàu để đảm bảo chính xác và được cập nhật theo thời gian thực hoặc có thể sử dụng website của bên thứ ba.

Bước 3: Nhập liệu và kiểm tra. Nhập số B/L hoặc số container vào ô tìm kiếm sau đó nhấn vào mục Track hoặc mục Tra cứu, để truy xuất dữ liệu.

Bước 4: Đọc kết quả. Kiểm tra các thông tin quan trọng về Tên tàu/Số chuyến, ETD (ngày đi dự kiến), ETA (ngày đến dự kiến), vị trí hiện tại của tàu. 

Một số câu hỏi thường gặp về vận đơn đường biển

Bill of lading được phát hành khi nào?

Vận đơn đường biển thường được hãng tàu phát hành ngay sau khi toàn bộ hàng hóa đã được bốc xếp an toàn lên tàu hoặc khi người chuyên chở nhận hàng tại bãi, tùy vào loại vận đơn mà các bên đã thỏa thuận.

Mất bill of lading cần xử lý như thế nào?

Khi mất vận đơn gốc, bạn cần thông báo ngay cho hãng tàu, thực hiện các thủ tục cam kết bồi thường hoặc ký quỹ ngân hàng để được cấp lại chứng từ mới, tránh tình trạng hàng bị kẹt lại cảng gây tốn kém.

Bao lâu thì khách hàng nhận về tay vận đơn đường biển?

Thời gian nhận vận đơn thường kéo từ 1 đến 3 ngày làm việc sau khi tàu khởi hành, tùy thuộc vào quy trình nghiệp vụ của hãng tàu và tốc độ xử lý chứng từ của bộ phận logistics tại quốc gia sở tại của bạn.

>> Mời bạn xem thêm:

Bài viết trên Đóng hàng ship cod đã chia sẻ kiến thức về vận đơn đường biển, chứng từ cốt lõi đảm bảo sự an toàn pháp lý cho mọi lô hàng quốc tế. Việc nắm vững các chức năng và quy trình tra cứu sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tối ưu chi phí lưu kho và nâng cao uy tín trên thương trường. Hy vọng những thông tin giá trị này sẽ hỗ trợ đắc lực cho quá trình đóng gói và vận chuyển hàng hóa của bạn.